capital of rhode island

capital of rhode island

Providence is the capital of Rhode Island.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "capital of rhode island" thủ phủ thành phố lớn nhất của tiểu bang Rhode Island, Hoa Kỳ. Thành phố này nằmphía đông bắc tiểu bang, ven vịnh Narragansett, nơi tọa lạc của Đại học Brown.

dụ sử dụng
  • (Providence thủ phủ của Rhode Island.)
  • (Thủ phủ của Rhode Island nổi tiếng với kiến trúc lịch sử nền nghệ thuật sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capital of rhode island" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc địa để chỉ thành phố Providence.
    • The capital of Rhode Island, Providence, hosts the annual WaterFire festival. (Thủ phủ của Rhode Island, Providence, tổ chức lễ hội WaterFire hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Providence (danh từ riêng): tên gọi thông thường của thành phố này.

    • I visited Providence last summer. (Tôi đã đến thăm Providence vào mùa năm ngoái.)
  • Rhode Island's capital (cụm danh từ): cách diễn đạt tương đương.

    • Rhode Island's capital is a coastal city. (Thủ phủ của Rhode Island một thành phố ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Providence: tên chính thức của thành phố.
  • Thủ phủ Rhode Island: bản dịch trực tiếp của "capital of rhode island" sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capital of rhode island".